Emmen
Hà Lan
Emmen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Emmen ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Eerste Divisie
Emmen ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Emmen là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Eerste Divisie
Emmen không ghi được bàn trong 27% tại Eerste Divisie
Bàn thua
Emmen để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Eerste Divisie
Emmen để thủng lưới trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Emmen đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Emmen đã tham gia trong Eerste Divisie
Emmen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.42 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Emmen tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 48% đối với Emmen tại Eerste Divisie
CDG thống kê
Emmen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Eerste Divisie
Emmen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Eerste Divisie
Emmen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Emmen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Emmen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Emmen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Emmen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Emmen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Emmen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Kèo Chấp Thống Kê
Emmen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Emmen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Emmen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Emmen thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Eerste Divisie
Emmen có trung bình 4.55 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Emmen thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Emmen có trung bình 1.74 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Emmen thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Emmen có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Emmen thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Eerste Divisie
Emmen có trung bình 10.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Emmen thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Eerste Divisie
Emmen có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Emmen thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Eerste Divisie
Emmen có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Emmen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 90:37 | 53 | 89 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 75:48 | 27 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 59:42 | 17 | 68 | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 74:58 | 16 | 63 | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 78:63 | 15 | 58 | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 71:59 | 12 | 58 | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | 2 | 56 | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 59:54 | 5 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | 65:69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | 48:56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | 51:69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | 58:62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | 50:58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | 58:72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 64:55 | 9 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 54:64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | 61:76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 42:62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | 50:73 | -23 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
Emmen Biệt đội
No data for selected season